Kiểm kê khí nhà kính là gì? Quy trình và tiêu chuẩn áp dụng cho doanh nghiệp

7 giờ | Lượt xem: 5

Kiểm kê khí nhà kính là gì?

Kiểm kê khí nhà kính (GHG Inventory) là hoạt động thu thập thông tin, tính toán và xác định lượng phát thải cũng như lượng hấp thụ khí nhà kính trong một phạm vi ranh giới xác định (có thể là cấp quốc gia, cấp ngành hoặc cấp cơ sở/doanh nghiệp).

Hoạt động này nhằm định lượng tổng lượng phát thải của các loại khí gây hiệu ứng nhà kính chính (như CO2, CH4, N2O, các khí hydrofluorocarbon - HFCs, perfluorocarbon - PFCs, SF6 và NF3) quy đổi về tấn CO2 tương đương (tCO2e).

Vì sao doanh nghiệp cần kiểm kê khí nhà kính?

Việc kiểm kê khí nhà kính không còn là hoạt động mang tính "khuyến khích" tự nguyện, mà đã trở thành yêu cầu sống còn của doanh nghiệp bởi các lý do sau:

  • Tuân thủ luật pháp Việt Nam: Theo Luật Bảo vệ môi trường 2020 và Nghị định số 06/2022/NĐ-CP, các cơ sở phát thải lớn bắt buộc phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính định kỳ 2 năm một lần và nộp báo cáo cho Bộ Tài nguyên và Môi trường.

  • Vượt qua rào cản xuất khẩu quốc tế: Các thị trường lớn như EU hay Mỹ đang áp dụng các chính sách nghiêm ngặt về biên giới carbon (ví dụ: Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon - CBAM). Doanh nghiệp muốn xuất khẩu bắt buộc phải chứng minh được "dấu chân carbon" (Carbon Footprint) của sản phẩm.

  • Đáp ứng yêu cầu ESG và Thu hút đầu tư: Các định chế tài chính, quỹ đầu tư và đối tác lớn toàn cầu hiện nay đều ưu tiên rót vốn vào các doanh nghiệp có báo cáo phát thải minh bạch và có lộ trình giảm phát thải rõ ràng.

  • Tối ưu hóa vận hành: Giúp doanh nghiệp định vị chính xác khu vực, thiết bị hay quy trình nào đang lãng phí tài nguyên và phát thải nhiều nhất, làm cơ sở cho các chiến lược cải tiến kỹ thuật.

Đối tượng bắt buộc phải kiểm kê khí nhà kính tại Việt Nam

Dựa trên Quyết định số 13/2024/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, các cơ sở có mức phát thải hằng năm từ 3.000 tấn CO2 tương đương trở lên hoặc thuộc các nhóm sau đây bắt buộc phải thực hiện kiểm kê:

  • Nhà máy nhiệt điện hoặc cơ sở sản xuất công nghiệp có tổng tiêu thụ năng lượng hằng năm từ 1.000 TOE (Tấn dầu tương đương) trở lên.

  • Các công ty vận tải hàng hóa, hành khách tiêu thụ nhiên liệu hằng năm từ 1.000 TOE trở lên.

  • Các tòa nhà thương mại tiêu thụ năng lượng hằng năm từ 1.000 TOE trở lên.

  • Cơ sở xử lý chất thải rắn có công suất vận hành hằng năm từ 65.000 tấn trở lên.

Các tiêu chuẩn kiểm kê khí nhà kính áp dụng trong thực tế

Để số liệu kiểm kê có giá trị pháp lý và được quốc tế thừa nhận, doanh nghiệp cần áp dụng các bộ tiêu chuẩn và hướng dẫn chuẩn mực dưới đây:

1. Tiêu chuẩn quốc tế ISO 14064 (Quản lý khí nhà kính cấp tổ chức/dự án)

Đây là bộ tiêu chuẩn phổ biến nhất thế giới do Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) ban hành, bao gồm 3 phần:

  • ISO 14064-1: Hướng dẫn định lượng và báo cáo phát thải khí nhà kính ở cấp độ tổ chức (thiết lập ranh giới, nguồn phát thải, thu thập dữ liệu).

  • ISO 14064-2: Hướng dẫn định lượng, giám sát và báo cáo đối với các dự án giảm phát thải hoặc tăng cường hấp thụ carbon.

  • ISO 14064-3: Quy định các yêu cầu và hướng dẫn cho việc thẩm định và kiểm định độc lập các báo cáo khí nhà kính, đảm bảo tính khách quan và minh bạch.

2. Giao thức Khí nhà kính (GHG Protocol)

Được phát triển bởi Viện Tài nguyên Thế giới (WRI) và Hội đồng Doanh nghiệp vì sự Phát triển Bền vững Thế giới (WBCSD). Đây là công cụ tính toán phát thải được sử dụng rộng rãi nhất bởi các tập đoàn đa quốc gia. GHG Protocol phân chia phát thải thành 3 phạm vi (Scopes) rõ rệt:

  • Phạm vi 1 (Scope 1): Phát thải trực tiếp từ các nguồn do doanh nghiệp sở hữu hoặc kiểm soát (vận hành máy móc, lò hơi, phương tiện đi lại của công ty...).

  • Phạm vi 2 (Scope 2): Phát thải gián tiếp từ việc tiêu thụ năng lượng mua ngoài (điện lưới, nhiệt hoặc hơi nước mua để sử dụng).

  • Phạm vi 3 (Scope 3): Phát thải gián tiếp từ toàn bộ chuỗi giá trị (hoạt động của nhà cung cấp, vận chuyển nguyên vật liệu, vòng đời sản phẩm sau khi bán...).

3. Hướng dẫn của IPCC (Ban Liên chính phủ về Biến đổi khí hậu)

Bộ hướng dẫn IPCC 2006 (và bản cập nhật IPCC 2019) cung cấp các phương pháp luận, công thức tính toán và hệ số phát thải mặc định toàn cầu cho từng ngành nghề (Năng lượng, Quy trình công nghiệp, Nông nghiệp, Lâm nghiệp, Chất thải...). Đây là xương sống cho các phương pháp tính toán của Việt Nam.

4. Quy định kỹ thuật và Tiêu chuẩn quốc gia tại Việt Nam

Tùy thuộc vào lĩnh vực hoạt động, doanh nghiệp phải tuân thủ các Thông tư hướng dẫn chuyên ngành do các Bộ ban hành:

  • TCVN ISO 14064-1:2018 / TCVN ISO 14064-2:2018: Tiêu chuẩn quốc gia tương đương hoàn toàn với tiêu chuẩn quốc tế ISO.

  • Thông tư số 38/2023/TT-BCT: Quy định kỹ thuật kiểm kê KNK cho ngành Công Thương. Nội dung tập trung vào 6 nguồn phát thải chính: quá trình đốt nhiên liệu, rò rỉ, các quá trình công nghiệp, sử dụng điện, sử dụng năng lượng nhiệt mua ngoài và các nguồn khác.

  • Thông tư số 17/2022/TT-BTNMT: Quy định kỹ thuật kiểm kê KNK trong lĩnh vực quản lý chất thải.

  • Thông tư số 13/2024/TT-BXD: Quy định kỹ thuật kiểm kê KNK cho ngành Xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng.

Quy trình kiểm kê khí nhà kính tiêu chuẩn tại doanh nghiệp

Một dự án kiểm kê khí nhà kính chuyên nghiệp thường trải qua các bước sau:

  1. Xác định ranh giới tổ chức và ranh giới vận hành: Xác định rõ nhà máy, văn phòng, chi nhánh nào nằm trong phạm vi báo cáo; xác định các nguồn phát thải thuộc Scope 1, Scope 2 hay Scope 3.

  2. Xác định các nguồn phát thải chi tiết: Liệt kê các thiết bị tiêu thụ nhiên liệu (lò hơi, máy phát điện), thiết bị tiêu thụ điện, lượng gas lạnh rò rỉ...

  3. Thu thập dữ liệu hoạt động: Thu thập hóa đơn tiền điện, lượng dầu diezen, than đá tiêu thụ, lượng nguyên liệu đầu vào trong kỳ báo cáo (thường là 12 tháng).

  4. Lựa chọn phương pháp luận và Hệ số phát thải (EF): Áp dụng hệ số phát thải phù hợp (theo hướng dẫn của IPCC hoặc hệ số lưới điện quốc gia do Bộ Tài nguyên và Môi trường công bố hàng năm).

  5. Tính toán lượng phát thải: Áp dụng công thức tính toán cho từng nguồn (Lượng phát thải = Dữ liệu hoạt động x Hệ số phát thải).

  6. Xây dựng báo cáo kiểm kê khí nhà kính: Lập báo cáo chi tiết theo cấu trúc quy định của Thông tư chuyên ngành hoặc tiêu chuẩn ISO 14064-1.

  7. Thẩm định độc lập (Xác minh bên thứ ba): Đơn vị độc lập kiểm tra chéo số liệu để cấp chứng nhận (phục vụ mục đích công bố quốc tế hoặc nộp cơ quan nhà nước).

Mối liên hệ chặt chẽ giữa Kiểm kê khí nhà kính, Kiểm toán năng lượng và Đào tạo quản lý năng lượng

Tại GEESCO, chúng tôi không chỉ cung cấp dịch vụ đơn lẻ mà mang đến Giải pháp Chuyển đổi xanh toàn diện theo mô hình khép kín:

  • Kiểm toán năng lượng chỉ đường cho Kiểm kê Khí nhà kính: Điện và nhiên liệu hóa thạch là nguồn phát thải gián tiếp (Scope 2) và trực tiếp (Scope 1) chiếm tỷ trọng lớn nhất ở hầu hết các doanh nghiệp. Kết quả đo đạc chính xác từ Kiểm toán năng lượng là nguồn dữ liệu chuẩn xác nhất giúp hoàn thiện báo cáo Kiểm kê Khí nhà kính.

  • Kiểm kê Khí nhà kính đặt mục tiêu - Kiểm toán năng lượng giải quyết tận gốc: Kiểm kê giúp doanh nghiệp biết mình phát thải bao nhiêu tấn CO2. Để giảm con số đó xuống, doanh nghiệp bắt buộc phải thực hiện các giải pháp tối ưu hóa thiết bị, tiết kiệm điện năng thu được từ quá trình kiểm toán năng lượng.

  • Đào tạo Quản lý năng lượng để duy trì thành quả: Để báo cáo khí nhà kính hàng năm diễn ra trơn tru và hệ thống tiết kiệm năng lượng hoạt động hiệu quả lâu dài, doanh nghiệp cần đội ngũ nhân sự nội bộ có chuyên môn. Khóa đào tạo Người quản lý năng lượng của GEESCO sẽ giúp chuẩn hóa năng lực cho đội ngũ kỹ sư của bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

  1. Doanh nghiệp không thuộc danh sách bắt buộc có nên kiểm kê khí nhà kính không? Nên thực hiện tự nguyện. Nhiều tập đoàn lớn (như Apple, Samsung, Nike...) hiện yêu cầu toàn bộ chuỗi cung ứng (kể cả doanh nghiệp nhỏ và vừa) phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính và có lộ trình giảm phát thải nếu muốn tiếp tục làm đối tác.

  2. Báo cáo kiểm kê khí nhà kính có thời hạn trong bao lâu? Theo quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành, doanh nghiệp thuộc danh sách bắt buộc phải nộp báo cáo định kỳ 2 năm một lần.

Dịch vụ Tư vấn và Kiểm kê Khí nhà kính chuyên nghiệp tại GEESCO

GEESCO sở hữu đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm chuyên sâu về carbon, năng lượng cùng các thiết bị đo kiểm hiện đại. Chúng tôi cam kết đồng hành cùng doanh nghiệp từ bước lập ranh giới phát thải, tính toán, xây dựng báo cáo đạt chuẩn quốc tế (ISO 14064, GHG Protocol) và hỗ trợ làm việc với các đơn vị thẩm định độc lập.

Hãy liên hệ ngay với GEESCO để được tư vấn và nhận báo giá tối ưu nhất cho lộ trình Net Zero của doanh nghiệp bạn!

Tin tức liên quan